ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khoa học biển" (1件)
khoa học biển
日本語
フ海洋科学
Việt Nam đề nghị mở rộng hợp tác trong khoa học biển.
ベトナムは海洋科学における協力拡大を提案しました。
類語検索結果 "khoa học biển" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khoa học biển" (1件)
Việt Nam đề nghị mở rộng hợp tác trong khoa học biển.
ベトナムは海洋科学における協力拡大を提案しました。
